rosid dicot family
Định nghĩa
Danh từ: Một họ thực vật hai lá mầm thuộc nhóm rosid (Rosids). Đây là một phân nhóm lớn trong thực vật có hoa, bao gồm nhiều họ thực vật quen thuộc như họ Hoa hồng (Rosaceae), họ Đậu (Fabaceae), họ Cải (Brassicaceae), và họ Cà (Solanaceae). Thuật ngữ này dùng để chỉ một đơn vị phân loại ở cấp độ họ, nơi các loài trong đó có chung đặc điểm hình thái và di truyền đặc trưng của nhánh rosid.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Hoa hồng là một họ thực vật hai lá mầm thuộc nhóm rosid nổi tiếng, bao gồm hoa hồng, táo và dâu tây.)
- (Họ Đậu, một họ thực vật hai lá mầm thuộc nhóm rosid khác, có tầm quan trọng kinh tế nhờ các loại cây họ đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to a rosid dicot family": thuộc về một họ thực vật hai lá mầm rosid.
- The bean plant belongs to the Fabaceae, a rosid dicot family. (Cây đậu thuộc họ Đậu, một họ thực vật hai lá mầm rosid.)
"a rosid dicot family characterized by...": một họ thực vật hai lá mầm rosid được đặc trưng bởi...
- The Rosaceae is a rosid dicot family characterized by its five-petaled flowers. (Họ Hoa hồng là một họ thực vật hai lá mầm rosid được đặc trưng bởi hoa có năm cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Rosid (danh từ): Nhánh thực vật chứa các họ này.
- Rosids are a large group of dicotyledonous plants. (Thực vật rosid là một nhóm lớn các cây hai lá mầm.)
- Dicot family (danh từ): Họ thực vật hai lá mầm nói chung.
- A dicot family may or may not be a rosid. (Một họ thực vật hai lá mầm có thể thuộc hoặc không thuộc nhóm rosid.)
Từ đồng nghĩa
- Rosid family: họ thực vật thuộc nhánh rosid.
- Eudicot family (thuộc nhánh rosid): họ thực vật hai lá mầm thật sự trong nhánh rosid (mặc dù "eudicot" rộng hơn "rosid").
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs cho thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến.